menu_book
見出し語検索結果 "phòng triễn lãm" (1件)
phòng triễn lãm
日本語
名展示室
khai trương phòng triễn lãm
展示室を開く
swap_horiz
類語検索結果 "phòng triễn lãm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phòng triễn lãm" (1件)
khai trương phòng triễn lãm
展示室を開く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)